Bạn gửi brief, vài ngày sau nhận được một file PDF dày vài chục trang: bảng địa điểm, đơn giá, mockup portal, timeline, KPI dự kiến... Đó là proposal WiFi Marketing — và đây chính là thời điểm quyết định bạn sẽ ký với đúng đối tác hay "tiền mất tật mang". Vấn đề: hầu hết marketer nhận proposal mà không biết đánh giá thế nào ngoài việc so... giá rẻ nhất. Bài viết này cho bạn checklist 10 mục đánh giá proposal từ góc nhìn của đơn vị trực tiếp vận hành mạng WiFi quảng cáo — những mục mà chỉ người trong ngành mới biết phải soi.
Proposal WiFi Marketing chuẩn gồm những gì?
Trước khi chấm điểm, cần biết một proposal nghiêm túc phải có những phần nào. Nếu file bạn nhận thiếu nhiều hơn 2 trong 7 phần dưới đây, đó đã là tín hiệu đầu tiên:
- 1. Danh sách địa điểm cụ thể: tên điểm, địa chỉ, loại hình (cafe/TTTM/sân bay...), lưu lượng ước tính từng điểm — không phải con số tổng chung chung kiểu "10.000+ điểm toàn quốc".
- 2. Định dạng quảng cáo: TVC 15s, Interactive Banner, voucher, form... kèm spec kỹ thuật từng định dạng (kích thước, độ dài, dung lượng file).
- 3. Đơn giá và cách tính phí: giá mỗi lượt (theo lượt xem hoàn thành hay engagement?), đã hay chưa VAT, hiệu lực báo giá đến khi nào.
- 4. Timeline triển khai: từ ký hợp đồng đến lên sóng mất bao lâu, các mốc duyệt nội dung, ngày bắt đầu/kết thúc chiến dịch.
- 5. KPI và cách đo: cam kết những chỉ số gì, đo bằng công cụ nào, báo cáo trông như thế nào (proposal tốt đính kèm báo cáo mẫu).
- 6. Quy trình vận hành: ai là đầu mối, xử lý sự cố ra sao, hỗ trợ kỹ thuật trong chiến dịch thế nào.
- 7. Điều khoản thương mại: thanh toán mấy đợt, điều kiện chấm dứt, chính sách khi không đạt KPI đã cam kết.
Checklist 10 mục đánh giá proposal
In checklist này ra, chấm từng mục "đạt / chưa đạt / cần làm rõ" — proposal nào dưới 7 điểm đạt thì yêu cầu bổ sung trước khi đàm phán giá:
1. Địa điểm có danh sách cụ thể không?
Proposal tốt liệt kê từng điểm: tên, địa chỉ, loại hình. Proposal kém chỉ ghi "phủ 63 tỉnh thành" hoặc "hàng nghìn điểm". Bạn không thể đánh giá chất lượng inventory nếu không biết quảng cáo của mình sẽ xuất hiện ở đâu. Yêu cầu: file danh sách điểm (kèm phân loại) cho đúng khu vực bạn nhắm tới.
2. Đơn giá có đối chiếu được với rate card không?
Giá proposal phải nhất quán với bảng giá niêm yết của đơn vị đó. Với AWING: TVC 15s 4.500đ/lượt xem (chưa VAT) hoàn thành, Interactive Banner 2.500đ (chưa VAT)/engagement, hiệu lực đến 31/12/2027, chưa VAT. Nếu proposal báo giá thấp hơn hẳn rate card công khai mà không giải thích rõ (chiết khấu theo volume? gói combo?), hãy cảnh giác — giá "quá tốt" thường đi kèm inventory kém hoặc phí ẩn. Đối chiếu với bảng giá chi tiết theo định dạng.
3. Cách tính phí có minh bạch không?
Hỏi thẳng ba câu: tính theo lượt xem hoàn thành hay lượt hiển thị? Lượt xem dở dang có tính tiền không? Engagement được định nghĩa thế nào? Proposal tốt định nghĩa rõ từng khái niệm tính phí. Proposal mập mờ dùng từ chung chung như "lượt tiếp cận" mà không định nghĩa — đó là kẽ hở để tính phí những thứ bạn không nhận được. Cách tính đúng xem tại cách tính chi phí quảng cáo WiFi.
4. KPI là cam kết hay ước tính?
Phân biệt rạch ròi hai loại con số trong proposal: cam kết (không đạt thì đền bù/giảm phí — phải ghi trong hợp đồng) và ước tính minh họa (dự báo tham khảo, không ràng buộc). Đơn vị uy tín ghi rõ chữ "ước tính minh họa" bên cạnh mọi con số dự báo. Đơn vị mập mờ để con số ước tính trông như cam kết — đến khi không đạt thì nói "đó chỉ là dự báo". Mọi ví dụ số học không có dữ liệu thực đều phải ghi rõ "minh họa" — đây là nguyên tắc bất di bất dịch.
5. Có báo cáo mẫu đính kèm không?
Yêu cầu xem báo cáo chiến dịch mẫu (đã ẩn thông tin khách hàng cũ). Báo cáo tốt cho thấy: chỉ số nào được đo, tần suất cập nhật (real-time hay cuối chiến dịch?), định dạng file, và mức độ chi tiết theo từng điểm/từng ngày. Nếu đơn vị từ chối cho xem báo cáo mẫu với lý do "bảo mật", hãy hỏi: vậy khi chạy cho tôi, tôi sẽ nhận được báo cáo trông như thế nào? Không có câu trả lời rõ ràng = rủi ro.
6. Timeline có thực tế không?
Từ ký hợp đồng đến lên sóng cần thời gian cho: chốt danh sách điểm, sản xuất/duyệt creative, cấu hình portal, kiểm thử kỹ thuật. Proposal hứa "ký hôm nay, mai chạy" với chiến dịch đa điểm, đa định dạng là không thực tế — hoặc họ bỏ qua các bước kiểm soát chất lượng. Timeline tốt liệt kê từng mốc và người chịu trách nhiệm mỗi mốc.
7. Ai làm creative? Chuẩn kỹ thuật ra sao?
Proposal phải nói rõ: creative do bạn cung cấp hay đơn vị sản xuất hộ? Nếu bạn tự làm, họ cung cấp spec kỹ thuật chi tiết (độ phân giải, độ dài, dung lượng, định dạng file) không? Nếu họ làm hộ, chi phí bao nhiêu, mấy lần chỉnh sửa, ai sở hữu bản quyền sau chiến dịch? Creative là nơi phát sinh tranh cãi nhiều nhất — chốt từ trong proposal, đừng để đến lúc triển khai.
8. Điều khoản thanh toán và chấm dứt?
Soi kỹ: thanh toán mấy đợt (thông thường: tạm ứng + đối soát theo báo cáo)? Điều kiện nghiệm thu là gì? Nếu muốn dừng giữa chừng thì sao — có được dừng không, phí phạt thế nào? Proposal tốt không né tránh các điều khoản "khó chịu" này; proposal kém chỉ chăm chăm nói về ưu đãi và deadline ký.
9. Dữ liệu thu được thuộc về ai?
Câu hỏi nhiều marketer quên: dữ liệu khách hàng thu qua chiến dịch (SĐT, email từ portal) — ai sở hữu, ai được dùng, dùng trong bao lâu? Proposal/hợp đồng tốt quy định rõ quyền sử dụng dữ liệu và cam kết tuân thủ bảo vệ dữ liệu cá nhân. Nếu proposal không đả động gì đến dữ liệu, bạn có thể mất trắng "kho báu" first-party data mà chiến dịch tạo ra.
10. Đầu mối và hỗ trợ sự cố?
Chiến dịch chạy 24/7 — sự cố kỹ thuật có thể xảy ra lúc 10h đêm cuối tuần. Proposal tốt ghi rõ: đầu mối phụ trách (tên, SĐT), kênh liên lạc khẩn, thời gian phản hồi cam kết (SLA). Nếu proposal không có một dòng nào về vận hành sau bán, hãy tưởng tượng quảng cáo của bạn "đứng hình" giữa chiến dịch và không ai trả lời điện thoại.
5 dấu hiệu proposal đáng ngờ
- Giá rẻ bất thường, không giải thích được: thấp hơn hẳn rate card niêm yết mà không có lý do volume/combo rõ ràng — thường là inventory kém chất lượng hoặc sẽ "bù" bằng phí ẩn.
- Không có danh sách địa điểm cụ thể: chỉ nói "toàn quốc", "hàng nghìn điểm" — bạn không thể kiểm chứng quảng cáo chạy ở đâu.
- Cam kết KPI tuyệt đối: "chắc chắn 1 triệu lượt xem", "đảm bảo 10.000 lead" — không đơn vị nào cam kết tuyệt đối được với biến số hành vi con người; cam kết thật luôn đi kèm điều kiện và cơ chế đền bù rõ ràng.
- Không có báo cáo mẫu: không cho bạn thấy trước mình sẽ nhận được gì — vì có thể chẳng có gì để cho xem.
- Ép ký gấp: "giá này chỉ giữ đến hết hôm nay", "ký ngay kẻo hết slot" — chiêu tạo áp lực để bạn bỏ qua các bước kiểm tra trong checklist trên. Đối tác tốt cho bạn thời gian đánh giá.
Sau khi duyệt proposal: 3 bước tiếp theo
- Bước 1 — Dùng 20 câu hỏi rà soát lần cuối: trước khi ký, chạy qua 20 câu hỏi cho nhà cung cấp WiFi để không sót góc khuất nào mà proposal chưa đề cập.
- Bước 2 — Chốt tiêu chí chọn đơn vị: nếu đang so sánh nhiều proposal, dùng khung 7 tiêu chí chọn đơn vị quảng cáo WiFi uy tín để chấm điểm khách quan thay vì cảm tính.
- Bước 3 — Hiểu quy trình sau ký: đọc trước quy trình triển khai chiến dịch để biết mình cần chuẩn bị gì ở mỗi giai đoạn — tránh bị động khi đội vận hành yêu cầu duyệt creative hay chốt danh sách điểm.
Proposal tốt là nửa hợp đồng tốt
Một proposal được đánh giá kỹ bằng checklist trên sẽ loại bỏ phần lớn rủi ro trước khi bạn đặt bút ký. Ngược lại, mọi tranh chấp về sau — thiếu lượt, báo cáo sơ sài, phí phát sinh — hầu như đều bắt nguồn từ những mục đã bị bỏ qua lúc đọc proposal. Nếu bạn đang cầm một proposal trên tay và muốn có ý kiến độc lập từ đơn vị vận hành, gọi 0927.049.999 — đội ngũ AWING tư vấn miễn phí, kể cả khi bạn chưa quyết định chọn ai.
Cần ý kiến độc lập về proposal bạn đang cầm?
Đội ngũ AWING tư vấn miễn phí cách đọc và đánh giá proposal WiFi Marketing — kể cả khi bạn chưa quyết định chọn đơn vị nào.