Bạn đã đọc proposal, đã chấm checklist, đã so sánh 2-3 đơn vị — và giờ chỉ còn một bước nữa là ký. Đây chính là lúc hỏi những câu hỏi khó: những câu mà proposal không trả lời, sale không tự nói, và hợp đồng thường viết bằng chữ nhỏ. Bài viết này tổng hợp 20 câu hỏi bạn nên hỏi nhà cung cấp WiFi Marketing trước khi ký — chia làm 4 nhóm, mỗi câu kèm giải thích vì sao phải hỏi và đáp án "đạt" trông như thế nào. In danh sách này ra, mang vào buổi họp chốt hợp đồng.
Nhóm 1 — Năng lực mạng lưới (5 câu)
Quảng cáo WiFi bán chính là "địa điểm" — mạng lưới yếu thì mọi thứ khác vô nghĩa.
Câu 1: Danh sách địa điểm cụ thể của chiến dịch này là gì?
Vì sao phải hỏi: "12.000+ điểm toàn quốc" là năng lực chung của đơn vị, không phải cam kết cho chiến dịch của bạn. Bạn cần biết quảng cáo của mình chạy ở những điểm nào.
Đáp án đạt: file danh sách từng điểm — tên, địa chỉ, loại hình — cho đúng khu vực và thời gian chiến dịch của bạn. Đáp án không đạt: "bên em phủ khắp, anh/chị yên tâm".
Câu 2: Đơn vị tự vận hành hạ tầng hay thuê lại của bên thứ ba?
Vì sao phải hỏi: đơn vị thuê lại hạ tầng phụ thuộc vào đối tác về kỹ thuật, báo cáo và xử lý sự cố — khi có vấn đề, bạn phải chờ họ chờ đối tác của họ.
Đáp án đạt: "bên em tự vận hành" kèm bằng chứng (đội kỹ thuật, hệ thống giám sát). Nếu thuê lại một phần: nói rõ phần nào, đối tác là ai, SLA ra sao.
Câu 3: Lưu lượng mỗi điểm được đo bằng cách nào, cập nhật bao lâu một lần?
Vì sao phải hỏi: con số "lượt truy cập" trong proposal chỉ có giá trị nếu cách đo minh bạch. Đo bằng cảm tính thì KPI cũng cảm tính.
Đáp án đạt: giải thích phương pháp đo (hệ thống portal ghi nhận tự động), tần suất cập nhật báo cáo, và cho xem báo cáo mẫu. Xem thêm WiFi Analytics là gì để biết các chỉ số chuẩn.
Câu 4: Hệ thống giám sát uptime thế nào? Điểm "chết" thì xử lý ra sao?
Vì sao phải hỏi: WiFi điểm bán có thể mất mạng, mất điện, thiết bị lỗi — quảng cáo của bạn "đứng hình" mà không ai biết nếu không có giám sát.
Đáp án đạt: có hệ thống giám sát tập trung, phát hiện điểm offline và quy trình xử lý (thời gian phản hồi cam kết). Đáp án không đạt: "bên em chưa gặp trường hợp đó bao giờ".
Câu 5: Có thể thêm/bớt/đổi địa điểm giữa chiến dịch không?
Vì sao phải hỏi: thực tế triển khai luôn có biến số — điểm đóng cửa sửa chữa, điểm mới tốt hơn xuất hiện, hiệu quả điểm này kém muốn dồn sang điểm khác.
Đáp án đạt: quy trình đổi điểm rõ ràng (báo trước bao lâu, có phí không, ảnh hưởng KPI thế nào). Linh hoạt có kiểm soát là dấu hiệu của đơn vị vận hành thật.
Nhóm 2 — Giá và hợp đồng (5 câu)
Tiền bạc phải rõ từ đầu — mọi mập mờ về giá đều biến thành tranh chấp về sau.
Câu 6: Đơn giá này đối chiếu với rate card công khai thế nào?
Vì sao phải hỏi: để biết mình có đang bị "hét giá" hay được giá tốt thật. Với AWING, rate card niêm yết: TVC 15s 4.500đ/lượt xem (chưa VAT) hoàn thành, Interactive Banner 2.500đ (chưa VAT)/engagement, hiệu lực đến 31/12/2027, chưa VAT.
Đáp án đạt: chỉ rõ giá proposal = giá niêm yết, hoặc giải thích rõ chiết khấu (theo volume? combo định dạng?). Đối chiếu tại bảng giá quảng cáo WiFi 2026.
Câu 7: Giá đã bao gồm VAT chưa? Còn phí nào khác không?
Vì sao phải hỏi: "giá chưa VAT" và "giá đã VAT" chênh nhau một khoản đủ để vỡ ngân sách đã duyệt. Ngoài VAT còn có thể có phí sản xuất creative, phí SMS OTP, phí đổi điểm giữa chừng.
Đáp án đạt: báo giá ghi rõ dòng "đã/chưa bao gồm VAT" và liệt kê mọi khoản phí có thể phát sinh — không có mục "phí khác (nếu có)".
Câu 8: Thanh toán mấy đợt, điều kiện nghiệm thu là gì?
Vì sao phải hỏi: trả 100% trước khi chạy là rủi ro tối đa về phía bạn; nghiệm thu mập mờ là tranh cãi chờ sẵn.
Đáp án đạt: lịch thanh toán theo tiến độ (ví dụ: tạm ứng + đối soát theo báo cáo thực tế), tiêu chí nghiệm thu định lượng gắn với báo cáo hệ thống.
Câu 9: Nếu không đạt KPI đã cam kết thì sao?
Vì sao phải hỏi: đây là phép thử trung thực của mọi cam kết. Cam kết không có chế tài chỉ là lời quảng cáo.
Đáp án đạt: cơ chế cụ thể trong hợp đồng — chạy bù lượt, giảm phí tương ứng, hoặc gia hạn chiến dịch. Phân biệt rõ "cam kết" với "ước tính minh họa" như đã phân tích trong checklist đánh giá proposal.
Câu 10: Muốn chấm dứt hợp đồng trước hạn thì điều kiện thế nào?
Vì sao phải hỏi: chiến lược có thể đổi, ngân sách có thể cắt — bạn cần lối thoát thay vì bị "khóa" vào hợp đồng đã hết phù hợp.
Đáp án đạt: điều khoản chấm dứt rõ ràng: báo trước bao lâu, thanh toán phần đã thực hiện thế nào, có phí phạt không và phạt bao nhiêu. Mập mờ ở đây = rủi ro pháp lý.
Nhóm 3 — Triển khai (5 câu)
Ký xong mới là bắt đầu — chất lượng triển khai quyết định chiến dịch sống hay chết.
Câu 11: Từ lúc ký đến lúc lên sóng mất bao lâu, gồm những mốc nào?
Vì sao phải hỏi: để lên kế hoạch truyền thông tổng thể (PR, social, event đi kèm) khớp nhịp.
Đáp án đạt: timeline chi tiết từng mốc: chốt điểm → duyệt creative → cấu hình portal → kiểm thử → lên sóng. Cảnh giác với lời hứa "mai chạy ngay" cho chiến dịch đa điểm — xem quy trình triển khai chuẩn.
Câu 12: Creative do ai sản xuất? Chuẩn kỹ thuật cụ thể ra sao?
Vì sao phải hỏi: video sai độ phân giải, banner quá nặng tải chậm — creative không đạt chuẩn kỹ thuật là nguyên nhân hàng đầu khiến chiến dịch lên sóng trễ.
Đáp án đạt: bộ spec kỹ thuật chi tiết (kích thước, độ dài, dung lượng, định dạng file) + rõ ai sản xuất, chi phí bao nhiêu, mấy vòng chỉnh sửa.
Câu 13: Quy trình duyệt nội dung quảng cáo thế nào?
Vì sao phải hỏi: nội dung vi phạm chính sách (quảng cáo sai sự thật, hình ảnh nhạy cảm...) bị từ chối vào phút chót sẽ phá vỡ timeline.
Đáp án đạt: có checklist nội dung được/không được duyệt, thời gian duyệt mỗi vòng, và hỗ trợ chỉnh sửa cho đạt chuẩn thay vì chỉ "trả về".
Câu 14: Ai là đầu mối phụ trách chiến dịch của tôi?
Vì sao phải hỏi: "liên hệ hotline chung" khác hẳn "có một người chịu trách nhiệm". Khi sự cố xảy ra lúc 10h đêm, bạn cần biết gọi ai.
Đáp án đạt: tên, SĐT trực tiếp của account phụ trách + kênh khẩn cấp + thời gian phản hồi cam kết (SLA). Tham khảo tiêu chí chọn đơn vị tại 7 tiêu chí chọn đơn vị uy tín.
Câu 15: Phương thức đăng nhập WiFi tại điểm chạy là gì?
Vì sao phải hỏi: phương thức đăng nhập quyết định trải nghiệm khách, dữ liệu thu được và thời gian hiển thị quảng cáo — nó là một phần của "sản phẩm" bạn đang mua.
Đáp án đạt: cho biết cụ thể từng điểm dùng OTP/social/voucher/click-to-connect và lý do lựa chọn — xem so sánh tại các phương thức đăng nhập WiFi.
Nhóm 4 — Báo cáo và dữ liệu (5 câu)
Không đo được thì không quản được — và dữ liệu là tài sản, phải hỏi rõ quyền sở hữu.
Câu 16: Báo cáo chiến dịch gồm những chỉ số gì, cập nhật khi nào?
Vì sao phải hỏi: "báo cáo đầy đủ" của họ có thể chỉ là một file Excel tổng hợp cuối chiến dịch — trong khi bạn cần theo dõi theo ngày để tối ưu.
Đáp án đạt: liệt kê chỉ số cụ thể (lượt xem hoàn thành, engagement, theo điểm, theo ngày...), tần suất cập nhật, và cho xem báo cáo mẫu ngay từ bây giờ.
Câu 17: Số liệu báo cáo có đối chiếu độc lập được không?
Vì sao phải hỏi: "vừa đá bóng vừa thổi còi" — đơn vị vừa chạy vừa tự báo cáo số liệu của chính mình. Bạn cần một điểm tựa kiểm chứng.
Đáp án đạt: có cơ chế đối chiếu — dashboard cho khách hàng xem trực tiếp, log chi tiết theo điểm/ngày, hoặc bên thứ ba đo lường độc lập. Không có gì để giấu thì không ngại cho xem.
Câu 18: Dữ liệu khách hàng thu được trong chiến dịch thuộc về ai?
Vì sao phải hỏi: đây là "kho báu" first-party data — nếu hợp đồng không quy định, bạn có thể mất quyền sử dụng chính dữ liệu mà tiền của bạn tạo ra.
Đáp án đạt: hợp đồng ghi rõ bạn được quyền sử dụng dữ liệu vào mục đích gì, trong bao lâu, định dạng bàn giao ra sao.
Câu 19: Đơn vị tuân thủ bảo vệ dữ liệu cá nhân thế nào?
Vì sao phải hỏi: dữ liệu thu qua portal là dữ liệu cá nhân — thu thập và sử dụng sai luật thì bạn (chủ chiến dịch) cũng liên đới trách nhiệm.
Đáp án đạt: có cơ chế đồng ý rõ ràng trên portal, chính sách bảo mật công khai, quy trình xử lý khi người dùng yêu cầu xóa dữ liệu. Trả lời chung chung "bên em tuân thủ pháp luật" mà không chỉ ra được cơ chế cụ thể = chưa đạt.
Câu 20: Sau chiến dịch, tôi nhận được gì ngoài báo cáo?
Vì sao phải hỏi: để đánh giá tổng giá trị còn lại sau khi chiến dịch kết thúc — insight, tệp audience cho lần sau, bài học tối ưu.
Đáp án đạt: bàn giao tổng kết insight (phân khúc nào phản hồi tốt, điểm nào hiệu quả nhất, khung giờ vàng), tệp dữ liệu theo thỏa thuận, và đề xuất cho chiến dịch tiếp theo. Đơn vị chỉ giao báo cáo số khô rồi "chào thân ái" là đơn vị bán lượt xem, không phải đối tác.
Hỏi kỹ hôm nay, khỏe cả chiến dịch
20 câu hỏi trên không phải để "làm khó" nhà cung cấp — đơn vị vận hành nghiêm túc sẽ trân trọng khách hàng hỏi kỹ, vì đó là khách hàng hiểu giá trị của dịch vụ chuẩn. Ngược lại, đơn vị nào khó chịu khi bị hỏi sâu, đó chính là tín hiệu rõ ràng nhất để bạn... cảm ơn và ra về. Nếu muốn có ý kiến độc lập trước khi ký, gọi 0927.049.999 — đội ngũ AWING sẵn sàng trả lời cả 20 câu hỏi trên cho chính dịch vụ của mình, minh bạch từ đầu.
Thử hỏi AWING cả 20 câu này
Mọi câu hỏi trong bài đều là những gì một đơn vị vận hành nghiêm túc phải trả lời được. Gọi để kiểm chứng trực tiếp — minh bạch từ đầu.