Giá WiFi Marketing là giá niêm yết cố định theo từng định dạng: TVC 15s 4.500đ/spot (chưa VAT), Interactive Banner 2.500đ/engagement (chưa VAT), hiệu lực đến 31/12/2027. Vì vậy, "đàm phán giá" trong lĩnh vực này hiếm khi là trả giá xuống, mà là làm rõ 7 điểm dưới đây trước khi ký — bởi chi phí thực tế bạn phải trả phụ thuộc vào chúng nhiều hơn là con số đơn giá.
Nếu bạn lần đầu nhận báo giá và chưa quen đọc, hãy xem cách đọc báo giá WiFi Marketing để hiểu từng dòng chi phí. Còn bài viết này tập trung vào 7 điều cần chốt rõ trong quá trình thương thảo — mỗi điều đều đi kèm câu hỏi cụ thể để bạn hỏi trực tiếp nhà cung cấp.
"Đàm phán giá" WiFi Marketing thực chất là gì?
Khác với quảng cáo online đấu thầu — nơi giá lên xuống theo từng phiên — quảng cáo WiFi vận hành theo giá niêm yết cố định cho từng định dạng. Nhà cung cấp công bố đơn giá, bạn nhân với sản lượng để ra ngân sách media. Đàm phán, vì thế, không xoay quanh việc "bớt được bao nhiêu", mà xoay quanh việc xác nhận chính xác bạn mua gì, đo bằng đơn vị nào, và điều gì xảy ra khi thực tế khác với kế hoạch.
Đây cũng là lý do hai báo giá có đơn giá giống nhau vẫn cho ra chi phí thực tế khác nhau: một bên tính theo spot, một bên tính theo gói; một bên đã gồm sản xuất creative, một bên tính riêng. Bảy điểm dưới đây giúp bạn bóc tách những khác biệt đó trước khi đặt bút ký.
1. Đơn vị tính giá: spot, engagement hay gói — và cách quy đổi
Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều khi so sánh báo giá. Trên thị trường có ba cách tính phổ biến, mỗi cách đo một thứ khác nhau:
Spot — một lượt phát quảng cáo
Áp dụng cho TVC: một "spot" là một lượt phát video hoàn chỉnh đến người dùng Wi-Fi. Giá tham khảo: 4.500đ/spot (chưa VAT) cho TVC 15s, hiệu lực đến 31/12/2027. Khi nhà cung cấp chào "10.000 spot", bạn đang mua 10.000 lượt phát — hãy hỏi rõ "phát" được định nghĩa thế nào: phát đủ 15 giây, hay chỉ cần bắt đầu phát là đã tính.
Engagement — một lượt tương tác có chủ đích
Áp dụng cho Interactive Banner: một "engagement" là một hành động tương tác của người dùng — chạm, vuốt, tham gia minigame, quay số. Giá tham khảo: 2.500đ/engagement (chưa VAT), hiệu lực đến 31/12/2027. Vì tương tác là hành động sâu hơn lượt xem, đừng so sánh trực tiếp 2.500đ/engagement (chưa VAT) với 4.500đ/spot (chưa VAT) — hai đơn vị đo hai thứ khác nhau, so sánh như vậy sẽ dẫn đến kết luận sai.
Gói — ngân sách cố định cho một phạm vi
Một số báo giá chào theo gói: một ngân sách cố định cho một khoảng thời gian tại một cụm địa điểm. Gói không phải là cách tính xấu — nhưng bạn phải yêu cầu quy đổi ra spot/engagement tương đương để so sánh được với báo giá khác. Câu hỏi cần hỏi thẳng: "Với ngân sách này, tôi nhận được khoảng bao nhiêu spot/engagement, và con số đó được chốt trong văn bản hay chỉ là ước tính tham khảo?"
2. Mức sản lượng tối thiểu và điều khoản bù thiếu
Không phải chiến dịch nào cũng đạt đúng sản lượng dự kiến — lưu lượng tại từng địa điểm có thể thấp hơn giả định ban đầu vì nhiều lý do khách quan. Mạng lưới AWING đạt 25M+ sessions/tháng trên 12.000+ địa điểm tại 34 tỉnh thành (số liệu 05/2026), nhưng đó là con số của toàn mạng lưới; từng điểm cụ thể có lưu lượng riêng và khác nhau. Vì vậy, ba câu hỏi sau là bắt buộc:
- Chiến dịch của tôi có mức sản lượng tối thiểu theo thỏa thuận không? Con số cụ thể là bao nhiêu, đo bằng đơn vị nào?
- Nếu chạy thiếu so với mức đã thỏa thuận, nhà cung cấp bù thiếu bằng cách nào: chạy bù thêm thời gian, mở rộng sang địa điểm khác, hay điều chỉnh phần thanh toán tương ứng với phần thiếu?
- Cách đo sản lượng thực tế là gì — dựa trên báo cáo của hệ thống nào, và bạn có được quyền truy cập xem trực tiếp không?
Tất cả câu trả lời cần được ghi vào hợp đồng hoặc phụ lục, không chỉ trao đổi bằng lời. Khi đã có văn bản rõ ràng, việc bù thiếu trở thành một thủ tục kỹ thuật thay vì một cuộc tranh luận. Các điều khoản nên có trong văn bản đã được tổng hợp tại hợp đồng dịch vụ WiFi Marketing.
3. Chi phí ẩn ngoài giá media
Đơn giá media mới chỉ là một phần của tổng chi phí. Ba khoản ngoài media hay bị bỏ sót khi đàm phán:
Sản xuất creative
Dựng TVC 15s, thiết kế banner HTML5 tương tác, thiết kế lại captive portal — hỏi rõ: đã gồm trong báo giá hay tính riêng? Được chỉnh sửa bao nhiêu lần, mỗi lần chỉnh sửa thêm tính phí thế nào? Theo khảo sát Nielsen 2025, 57% người dùng phản hồi tích cực với quảng cáo WiFi (n=4.344) — creative chất lượng là một phần lý do, nên đừng cắt khoản này một cách máy móc; hãy hỏi để tính đúng vào ngân sách tổng.
Triển khai và cấu hình tại điểm
Một số địa điểm cần cấu hình riêng cho portal hoặc thiết bị phát sóng. Hỏi rõ: chi phí triển khai tại điểm đã gồm trong báo giá chưa, hay tính theo số lượng điểm?
Báo cáo tùy biến
Báo cáo chuẩn từ hệ thống thường đã gồm trong dịch vụ. Nhưng nếu doanh nghiệp bạn cần báo cáo theo mẫu riêng — ghép với dữ liệu CRM, cắt theo khu vực, theo khung giờ — hãy hỏi trước có phát sinh phí không và mức phí tính thế nào.
Ngoài ra còn khoản ưu đãi đi kèm: nếu chiến dịch có minigame quay số hay phát voucher, quà tặng do bên nào chi? Danh sách đầy đủ các khoản này có trong bài chi phí ẩn khi chạy WiFi Marketing — đối chiếu với báo giá bạn đang cầm để không sót khoản nào.
4. Thời hạn hiệu lực báo giá
Báo giá nào cũng có "hạn sử dụng". Với AWING, bảng giá tham khảo hiện hành có hiệu lực đến 31/12/2027 — nhưng bạn vẫn cần xác nhận thời hạn ghi trên chính văn bản báo giá mình nhận được, vì ba lý do:
- Nếu bạn ký sau khi báo giá hết hiệu lực, nhà cung cấp có quyền áp dụng giá mới.
- Nếu chiến dịch kéo dài và vượt qua thời điểm hết hiệu lực, hỏi rõ: giá cho phần còn lại tính theo báo giá cũ hay theo giá tại thời điểm đó?
- Khi so sánh nhiều báo giá, chỉ so sánh những báo giá còn hiệu lực tại cùng một thời điểm — so sánh báo giá đã hết hạn với báo giá mới dễ gây hiểu lầm về chênh lệch giá.
Quy tắc đơn giản: đừng bao giờ ký dựa trên một báo giá đã hết hạn, dù con số trên đó có hấp dẫn đến đâu.
5. Điều khoản dữ liệu khách hàng theo NĐ 13/2023
WiFi Marketing thu thập dữ liệu cá nhân (SĐT, email) qua portal đăng nhập — và Nghị định 13/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân đặt ra yêu cầu rõ ràng cho hoạt động này. Bốn câu hỏi bắt buộc phải có câu trả lời bằng văn bản:
- Quyền sở hữu dữ liệu: dữ liệu thu được trong chiến dịch thuộc về bên nào? Bạn có được xuất toàn bộ file dữ liệu không, ở định dạng nào, trong thời gian bao lâu sau khi chiến dịch kết thúc?
- Xóa dữ liệu: khi chấm dứt hợp đồng, dữ liệu được xóa trong bao lâu? Có biên bản xác nhận việc xóa không, và bên nào ký xác nhận?
- Sự đồng ý của khách hàng: portal có hiển thị thông báo và checkbox đồng ý thu thập dữ liệu theo NĐ 13/2023 không? Bên nào chịu trách nhiệm về nội dung của thông báo đó?
- Mục đích sử dụng: dữ liệu chỉ được dùng cho mục đích đã thông báo với khách hàng — hỏi rõ phạm vi sử dụng được ghi trong hợp đồng, để dữ liệu không bị dùng cho mục đích khác ngoài những gì khách hàng đã đồng ý.
Theo Nielsen 2025, 71% người dùng sẵn sàng chia sẻ thông tin qua WiFi (n=4.344) — đó là tài sản dữ liệu có giá trị thực, và chính vì có giá trị nên quyền sở hữu cùng cách xử lý của nó phải được chốt bằng văn bản trước khi chạy, không để đến lúc cần mới bàn.
6. Nghiệm thu và SLA
Sau khi chiến dịch chạy, bạn nghiệm thu bằng gì? Ba yếu tố cần chốt trước khi ký:
- Tiêu chí nghiệm thu: báo cáo hệ thống thể hiện sản lượng thực tế (số spot/engagement), thời gian chạy, danh sách địa điểm đã phát. Hỏi rõ bạn nhận báo cáo dưới hình thức nào và với tần suất ra sao — cuối kỳ một lần hay định kỳ trong quá trình chạy.
- SLA xử lý sự cố: khi quảng cáo lỗi hoặc không hiển thị tại một số điểm, nhà cung cấp phản hồi trong bao lâu? Thời gian gián đoạn được bù sản lượng thế nào — đây là điểm nối trực tiếp với điều khoản bù thiếu ở mục 2, hai điều khoản này phải ăn khớp với nhau.
- Quyền giám sát: bạn có được truy cập dashboard theo dõi trực tiếp hay chỉ nhận báo cáo tổng hợp cuối kỳ? Theo dõi trực tiếp giúp phát hiện sớm vấn đề thay vì chờ đến lúc nghiệm thu mới biết.
Nếu nhà cung cấp chưa có quy trình nghiệm thu và SLA rõ ràng, hãy xem đó là một dấu hiệu cần cân nhắc thêm — và tham khảo quy trình làm việc với agency WiFi Marketing để biết một quy trình chuẩn gồm những bước nào.
7. Điều khoản chấm dứt
Điều khoản ít ai đọc kỹ lúc ký nhưng lại quan trọng khi cần dùng đến. Ba nội dung phải có:
- Chấm dứt trước hạn: mỗi bên được đơn phương chấm dứt trong trường hợp nào? Thời gian thông báo trước là bao nhiêu ngày, và thông báo bằng hình thức nào thì có giá trị?
- Thanh toán khi chấm dứt sớm: phần đã chạy tính theo đơn giá nào, phần chưa chạy có được hoàn lại không, thời hạn hoàn tiền là bao lâu?
- Dữ liệu sau chấm dứt: nối với mục 5 — khi hợp đồng kết thúc sớm, dữ liệu đã thu được bàn giao và xóa ra sao, trong thời hạn bao lâu?
Một văn bản tốt không phải là văn bản không bao giờ chấm dứt, mà là văn bản mà cả hai bên đều biết rõ chuyện gì sẽ xảy ra nếu phải chấm dứt.
Checklist 7 câu hỏi trước khi ký
- Đơn vị tính giá là gì (spot/engagement/gói), và gói đã được quy đổi ra đơn vị so sánh được chưa?
- Mức sản lượng tối thiểu là bao nhiêu, thiếu thì bù bằng cách nào — đã ghi vào văn bản chưa?
- Ngoài giá media còn khoản nào: sản xuất creative, triển khai tại điểm, báo cáo tùy biến, ưu đãi đi kèm?
- Báo giá còn hiệu lực đến khi nào — và giá áp dụng ra sao nếu chiến dịch kéo dài qua thời điểm đó?
- Dữ liệu khách hàng thuộc về ai, xóa trong bao lâu, portal đã có checkbox đồng ý theo NĐ 13/2023 chưa?
- Nghiệm thu bằng báo cáo nào, SLA xử lý sự cố trong bao lâu, tôi có dashboard theo dõi trực tiếp không?
- Chấm dứt trước hạn thì thanh toán và bàn giao dữ liệu thế nào?
Trả lời được cả 7 câu bằng văn bản, bạn có thể ký với sự yên tâm rằng không còn "vùng xám" nào về chi phí. Nếu còn điểm nào chưa rõ, đối chiếu thêm với 20 câu hỏi cho nhà cung cấp WiFi trước khi ký hợp đồng, hoặc trao đổi trực tiếp với đội ngũ tư vấn qua hotline 0927.049.999.
Làm rõ báo giá trước khi ký?
Gửi 7 câu hỏi trong checklist cho đội ngũ AWING — bạn sẽ nhận lại báo giá chi tiết kèm giải đáp từng điểm, miễn phí, không ràng buộc.