Khi một nhãn hàng chuẩn bị chạy quảng cáo WiFi, việc cần làm trước hết thường không phải gọi điện hỏi "giá bao nhiêu", mà là soạn một bản brief rõ ràng. Brief là tài liệu đầu vào: bạn nói cho agency biết mình muốn đạt điều gì, ngân sách bao nhiêu, đo lường ra sao — để agency trả lời bằng một báo giá và kế hoạch phù hợp, thay vì phải đoán ý rồi báo giá theo cảm tính.
Bài viết này là mẫu brief — tài liệu bạn gửi cho agency trước khi ký hợp đồng. Bài viết không mô tả cách vận hành chiến dịch sau khi đã ký; phần đó nằm trong bài Quy trình làm việc với agency WiFi Marketing (quy trình 6 bước từ ký hợp đồng đến nghiệm thu). Nói cách khác: bài này giúp bạn viết đúng đề bài, bài kia giúp bạn làm việc trơn tru sau khi có đối tác. Trước khi gửi brief, bạn cũng nên đọc Đánh giá nhà cung cấp WiFi Marketing: 7 tiêu chí trước khi ký hợp đồng để chọn đúng đối tác ngay từ vòng mời báo giá.
Vì sao brief rõ ràng quyết định chất lượng báo giá
Một brief mơ hồ tạo ra một báo giá mơ hồ. Khi brief chỉ ghi "chạy quảng cáo WiFi 3 tháng, báo giá giúp", mỗi agency sẽ tự điền vào chỗ trống theo cách của mình: người thì hiểu là phủ toàn quốc, người thì hiểu là vài chục điểm tại hai thành phố lớn, người thì báo theo TVC, người thì báo theo banner. Kết quả là bạn nhận về các báo giá không thể so sánh với nhau, và con số cuối cùng thường chênh lệch rất xa so với thực tế triển khai.
Ngược lại, một brief đầy đủ 12 mục dưới đây cho agency mọi dữ kiện cần thiết để tính toán: phạm vi địa điểm, định dạng, thời lượng, yêu cầu dữ liệu và báo cáo. Khi mọi agency nhận cùng một đề bài, bạn so sánh được "táo với táo", vòng đàm phán rút ngắn, và nguy cơ phát sinh chi phí sau khi ký giảm đi đáng kể. Đó cũng là lý do các nhãn hàng có kinh nghiệm luôn gửi brief dạng văn bản thay vì chỉ trao đổi qua điện thoại.
- Báo giá đúng phạm vi: agency không phải đoán số điểm, số tỉnh hay định dạng bạn muốn.
- So sánh công bằng: mọi đơn vị chào trên cùng một đề bài, chênh lệch giá phản ánh đúng năng lực.
- Ít phát sinh sau ký: yêu cầu về dữ liệu, báo cáo và timeline đã được chốt từ đầu, xem thêm Hợp đồng dịch vụ WiFi Marketing cần điều khoản gì để đưa các yêu cầu này vào hợp đồng.
12 mục phải có trong một bản brief WiFi Marketing chuẩn
Mục 1 — Mục tiêu chiến dịch
Cách viết: ghi một mục tiêu chính, diễn đạt bằng một câu có con số và thời hạn. Tránh các mục tiêu chung chung như "tăng nhận diện thương hiệu" mà không nói tăng bao nhiêu, đo bằng gì, trong bao lâu. Nếu có mục tiêu phụ, liệt kê riêng và ghi rõ mức ưu tiên.
Ví dụ (minh họa): "Mục tiêu chính: thu 5.000 lượt đăng ký dùng thử trong 6 tuần chạy chiến dịch. Mục tiêu phụ: tăng lượt nhắc nhớ thương hiệu trong nhóm khách hàng tại điểm bán."
Mục 2 — Ngân sách và nguyên tắc chi tiêu
Cách viết: ghi khoảng ngân sách dự kiến (ví dụ: 300–500 triệu đồng, nhãn "(minh họa)"), ghi rõ ngân sách đã gồm hay chưa gồm VAT, và có cho phép agency đề xuất phương án vượt trần nếu hiệu quả cao hơn hay không. Đừng ngại ghi ngân sách: agency biết túi tiền của bạn thì mới đề xuất được phương án vừa vặn, thay vì chào một gói quá lớn rồi hai bên mất thời gian cắt gọt.
Để ước lượng sơ bộ trước khi chốt ngân sách, bạn có thể tham khảo Bảng giá quảng cáo WiFi 2026 chi tiết theo định dạng. Giá niêm yết tham khảo hiện nay: TVC 4.500đ/spot (chưa VAT), banner 2.500đ/engagement (chưa VAT), hiệu lực đến 31/12/2027. Mọi con số trong ví dụ ngân sách ở bài này đều là số minh họa, không phải báo giá chính thức.
Mục 3 — KPI mục tiêu và cách đo lường
Cách viết: với mỗi mục tiêu ở Mục 1, ghi chỉ số đo tương ứng, giá trị mục tiêu và thời điểm đo (hằng tuần, cuối chiến dịch). Ghi rõ bên nào chịu trách nhiệm đo: agency cung cấp dashboard, hay nhãn hàng tự đối chiếu với dữ liệu bán hàng nội bộ.
Ví dụ (minh họa): "KPI: 5.000 lượt đăng ký; đo bằng số form hợp lệ trên dashboard agency, đối chiếu hằng tuần; KPI phụ: tỷ lệ mở TVC ≥ 60% (minh họa)."
Nếu chưa chắc nên chọn chỉ số nào cho từng loại mục tiêu, xem bài KPI framework WiFi Marketing: chọn đúng chỉ số theo mục tiêu để tránh tình trạng mục tiêu thì "doanh số" mà KPI đo lại là "lượt hiển thị".
Mục 4 — Định dạng quảng cáo mong muốn
Cách viết: liệt kê các định dạng bạn quan tâm: TVC (video khi đăng nhập WiFi), banner, voucher/coupon, trang portal tùy biến, hoặc khảo sát ngắn. Nếu chưa chắc định dạng nào phù hợp, ghi rõ "cần agency tư vấn định dạng" thay vì đoán bừa — một brief trung thực về điểm mình chưa biết vẫn tốt hơn một brief đoán sai.
Ví dụ (minh họa): "Ưu tiên TVC 15 giây + voucher giảm 20% cho lần mua tiếp theo; cần tư vấn thêm về portal đăng nhập có game tương tác hay không."
Mục 5 — Địa điểm và phạm vi phủ sóng
Cách viết: ghi cụ thể tỉnh/thành, loại hình địa điểm (quán cà phê, trung tâm thương mại, bệnh viện, sân bay, chuỗi bán lẻ...), số lượng điểm tối thiểu và có yêu cầu mật độ tối thiểu tại khu vực trọng điểm hay không. Càng cụ thể, agency càng không phải "độn" thêm điểm kém chất lượng để làm đẹp con số tổng.
Ví dụ (minh họa): "Tối thiểu 200 điểm tại TP.HCM và Hà Nội, ưu tiên quán cà phê và trung tâm thương mại ở khu vực trung tâm; không nhận điểm ở tỉnh ngoài phạm vi."
Để hình dung quy mô mạng lưới khả thi, bạn có thể tham khảo số liệu công khai: mạng lưới AWING hiện có 12.000+ địa điểm tại 34 tỉnh thành (số liệu 05/2026). Từ đó, bạn đặt ra phạm vi vừa sức với ngân sách thay vì yêu cầu phủ sóng vượt quá khả năng chi trả.
Mục 6 — Thời gian triển khai
Cách viết: ghi ngày bắt đầu và kết thúc dự kiến, các mốc không thể dời (ngày ra mắt sản phẩm, sự kiện khai trương), và khung giờ mong muốn hiển thị trong ngày nếu có (ví dụ giờ cao điểm quán cà phê). Ghi rõ thời gian chuẩn bị nội dung tối thiểu bạn chấp nhận được.
Ví dụ (minh họa): "Chạy 01/12/2026 – 15/01/2027, trùng mùa mua sắm cuối năm; cần chốt nội dung trước ngày 20/11/2026; ưu tiên hiển thị 7h–10h và 17h–21h hằng ngày."
Mục 7 — Đối tượng khách hàng mục tiêu
Cách viết: mô tả chân dung khách hàng: độ tuổi, giới tính, thu nhập, thói quen (ví dụ: dân văn phòng uống cà phê buổi sáng, gia đình đi trung tâm thương mại cuối tuần). Càng gắn với loại hình địa điểm ở Mục 5, agency càng dễ đề xuất danh sách điểm phù hợp thay vì chào dàn trải.
Ví dụ (minh họa): "Nữ 25–35 tuổi, nhân viên văn phòng tại TP.HCM, có thói quen mua sắm online và uống cà phê 3–4 lần/tuần."
Mục 8 — Dữ liệu cần thu thập và nguyên tắc sử dụng
Cách viết: liệt kê từng trường dữ liệu cần thu (họ tên, số điện thoại, email, ngày sinh...), mục đích sử dụng của từng trường, và yêu cầu về sự đồng ý của người dùng. Đây là mục các bản brief hay bỏ sót, nhưng lại là mục dễ gây tranh cãi sau khi ký nếu không chốt trước.
Lưu ý: "Theo khảo sát Nielsen 2025 (n=4.344), có 57% người dùng phản hồi tích cực với quảng cáo WiFi và 71% sẵn sàng chia sẻ thông tin" — con số này cho thấy người dùng cởi mở chia sẻ dữ liệu khi được hỏi đúng cách, nhưng "đúng cách" nghĩa là có thông báo rõ ràng và sự đồng ý tự nguyện. Trong brief, hãy yêu cầu agency mô tả cơ chế xin phép (opt-in) trên portal đăng nhập, thay vì mặc định thu thập.
Ví dụ (minh họa): "Thu họ tên + SĐT để gửi voucher; mục đích: chăm sóc sau bán; yêu cầu checkbox đồng ý riêng, không tick sẵn; dữ liệu bàn giao file mã hóa sau chiến dịch."
Mục 9 — Nội dung và yêu cầu sáng tạo
Cách viết: ghi rõ bên nào sản xuất nội dung (nhãn hàng cung cấp TVC có sẵn hay agency sản xuất), định dạng kỹ thuật (độ dài video, kích thước banner), số vòng chỉnh sửa tối đa, và thời hạn duyệt nội dung mỗi vòng. Nếu nhãn hàng tự sản xuất, đính kèm brand guideline cùng brief.
Ví dụ (minh họa): "Nhãn hàng cung cấp TVC 15 giây (định dạng dọc và ngang); agency thiết kế portal theo guideline đính kèm; tối đa 2 vòng chỉnh sửa, mỗi vòng duyệt trong 2 ngày làm việc."
Mục 10 — Yêu cầu báo cáo và tính minh bạch
Cách viết: ghi tần suất báo cáo (hằng tuần/hằng tháng), các chỉ số bắt buộc có trong báo cáo, và quyền truy cập dữ liệu (dashboard xem trực tiếp hay chỉ nhận file tổng hợp cuối kỳ). Yêu cầu báo cáo theo từng điểm/từng tỉnh, không chỉ con số tổng — con số tổng đẹp nhưng không cho bạn biết điểm nào kém để kịp điều chỉnh.
Ví dụ (minh họa): "Báo cáo hằng tuần vào sáng thứ Hai, chi tiết theo từng điểm: lượt hiển thị, lượt tương tác, dữ liệu thu được; nhãn hàng được quyền truy cập dashboard xem trực tiếp."
Mục 11 — Tiêu chí đánh giá proposal
Cách viết: công khai thang điểm bạn sẽ dùng để chấm các bản chào giá: giá (bao nhiêu %), mạng lưới và chất lượng điểm (bao nhiêu %), kinh nghiệm ngành, năng lực đo lường, điều khoản pháp lý. Khi agency biết mình được chấm theo tiêu chí nào, họ sẽ đầu tư đúng chỗ thay vì làm proposal chung chung.
Ví dụ (minh họa): "Thang điểm 100: giá 30, chất lượng mạng lưới 25, năng lực báo cáo 20, kinh nghiệm ngành F&B 15, điều khoản dữ liệu 10."
Để xây thang điểm này, đối chiếu với Đánh giá nhà cung cấp WiFi Marketing: 7 tiêu chí trước khi ký hợp đồng — 7 tiêu chí trong bài chính là khung tham khảo phù hợp để bạn lượng hóa thành điểm số.
Mục 12 — Timeline nhận proposal và đầu mối liên hệ
Cách viết: ghi deadline nộp proposal, ngày dự kiến thuyết trình (nếu có), ngày dự kiến chốt đối tác, và thông tin người đầu mối (họ tên, chức danh, số điện thoại, email) cùng khung giờ liên hệ thuận tiện. Một brief không có deadline thường bị xếp sau các brief có deadline trong hàng đợi của agency.
Ví dụ (minh họa): "Deadline nhận proposal: 17h ngày 10/11/2026; thuyết trình: 13–14/11/2026; chốt đối tác: 18/11/2026. Đầu mối: [Họ tên] – [SĐT] – [Email], liên hệ trong giờ hành chính."
5 lỗi brief thường gặp khiến báo giá sai
- Không ghi ngân sách vì sợ "bị hét giá". Thực tế ngược lại: không có ngân sách, agency buộc phải chào theo gói tiêu chuẩn của họ — thường lớn hơn nhiều so với khả năng chi trả của bạn. Ghi khoảng ngân sách (minh họa) giúp hai bên đỡ mất một vòng báo giá vô nghĩa.
- Mục tiêu chung chung, không có số. "Tăng nhận diện" có thể được diễn giải thành bất cứ thứ gì: 100.000 lượt hiển thị hay 1.000.000 lượt hiển thị đều "tăng nhận diện". Không có con số, agency không thể tính được cần bao nhiêu điểm, bao nhiêu ngày — và báo giá chỉ là ước đoán.
- Bỏ trống phạm vi địa điểm. Đây là biến số ảnh hưởng lớn đến giá: 50 điểm tại một thành phố và 500 điểm trên 10 tỉnh là hai chiến dịch hoàn toàn khác nhau. Brief thiếu mục này gần như chắc chắn dẫn đến báo giá phải làm lại từ đầu.
- Không nêu định dạng, để agency tự chọn. TVC 4.500đ/spot (chưa VAT) và banner 2.500đ/engagement (chưa VAT) có cấu trúc giá khác nhau; nếu bạn muốn banner mà agency báo theo TVC, con số bạn nhận được không dùng được vào việc gì ngoài việc... báo lại.
- Quên yêu cầu về dữ liệu và báo cáo. Nhiều nhãn hàng chỉ nhận ra mình cần dữ liệu khách hàng chi tiết theo từng điểm khi chiến dịch đã chạy được một nửa — lúc đó mọi yêu cầu thêm đều tính phí phát sinh. Đưa Mục 8 và Mục 10 vào brief ngay từ đầu, rồi chuyển chúng thành điều khoản hợp đồng (tham khảo Hợp đồng dịch vụ WiFi Marketing cần điều khoản gì).
Checklist chốt brief trước khi gửi
Trước khi bấm nút gửi, đi qua danh sách kiểm tra dưới đây. Nếu câu nào trả lời "chưa", quay lại bổ sung mục tương ứng — 15 phút bổ sung bây giờ rẻ hơn nhiều so với một vòng báo giá làm lại.
- Mục tiêu đã viết thành một câu có con số và thời hạn cụ thể?
- Ngân sách đã ghi khoảng dự kiến, ghi rõ gồm/chưa gồm VAT?
- Mỗi mục tiêu đã có KPI, giá trị mục tiêu và thời điểm đo tương ứng?
- Định dạng quảng cáo đã liệt kê, hoặc đã ghi rõ "cần tư vấn"?
- Địa điểm đã cụ thể đến tỉnh/thành, loại hình điểm và số lượng tối thiểu?
- Thời gian bắt đầu – kết thúc và các mốc không thể dời đã ghi rõ?
- Chân dung khách hàng mục tiêu đã gắn với loại hình địa điểm?
- Từng trường dữ liệu cần thu đã có mục đích sử dụng và cơ chế xin phép?
- Trách nhiệm sản xuất nội dung, số vòng chỉnh sửa và thời hạn duyệt đã chốt?
- Tần suất báo cáo, chỉ số bắt buộc và quyền truy cập dashboard đã yêu cầu?
- Thang điểm chấm proposal đã công khai cho agency?
- Deadline nhận proposal và thông tin đầu mối liên hệ đã đầy đủ?
Mẫu brief rút gọn để áp dụng ngay
Dưới đây là khung brief rút gọn từ 12 mục trên — bạn có thể sao chép, điền vào chỗ trống và gửi ngay cho agency. Với chiến dịch phức tạp, hãy mở rộng từng dòng thành một đoạn theo hướng dẫn chi tiết ở các mục phía trên.
BRIEF CHIẾN DỊCH WIFI MARKETING — [Tên nhãn hàng]
1. Mục tiêu: [một câu có số + thời hạn]
2. Ngân sách: [khoảng dự kiến, gồm/chưa gồm VAT]
3. KPI: [chỉ số + giá trị mục tiêu + thời điểm đo]
4. Định dạng: [TVC/banner/voucher/portal hoặc "cần tư vấn"]
5. Địa điểm: [tỉnh/thành + loại hình điểm + số lượng tối thiểu]
6. Thời gian: [ngày bắt đầu – kết thúc + mốc không thể dời]
7. Đối tượng: [chân dung khách hàng mục tiêu]
8. Dữ liệu: [trường cần thu + mục đích + cơ chế xin phép]
9. Nội dung: [bên sản xuất + định dạng kỹ thuật + số vòng sửa]
10. Báo cáo: [tần suất + chỉ số bắt buộc + quyền truy cập]
11. Tiêu chí chấm proposal: [thang điểm 100]
12. Timeline & liên hệ: [deadline + họ tên/SĐT/email đầu mối]
Một bản brief tốt không cần dài — cần đủ. Khi 12 mục trên đã rõ ràng, agency có thể báo giá chính xác ngay từ vòng đầu, bạn so sánh được các proposal trên cùng một mặt bằng, và những điều khoản quan trọng về dữ liệu, báo cáo đã được "khóa" trước khi bước vào đàm phán hợp đồng. Khi brief đã sẵn sàng, bạn có thể gửi cho đội ngũ AWING qua hotline 0927.049.999 để nhận báo giá theo đúng 12 mục trong brief. Đó chính là khác biệt giữa một chiến dịch bắt đầu bằng sự rõ ràng và một chiến dịch bắt đầu bằng phỏng đoán.
Brief càng rõ, báo giá càng chính xác
Gửi brief của bạn theo mẫu 12 mục — đội ngũ AWING phản hồi báo giá minh bạch trong 24 giờ làm việc.